越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“chớp nhoáng” (1)
chớp nhoáng
英语
副flash, lightning-fast
Chiến dịch diễn ra chớp nhoáng.
The operation took place in a flash.
相关词“chớp nhoáng” (0)
未找到相关词。
短语“chớp nhoáng” (1)
Chiến dịch diễn ra chớp nhoáng.
The operation took place in a flash.
